Bản dịch của từ 日表 trong tiếng Anh

日表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日表 (Danh từ)

rì biǎo
01

An ancient sundial device for determining time by the sun's shadow; a sundial (historical instrument)

1.古代测日影定时辰的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A very distant place; beyond the sun (figuratively: a far-off, remote realm)

2.在日之外。比喻极远的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(archaic) the bearing, appearance or dignified countenance of an emperor or sovereign

3.旧称帝王的仪表。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日表

biǎo

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép