Bản dịch của từ 日边 trong tiếng Anh

日边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日边 (Danh từ)

rì biān
01

Metaphorically, the vicinity of the capital or close to the emperor; the area beside the court or near the seat of power.

2.比喻京师附近或帝王左右。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The edge beside the sun; the far horizon — a very distant place

1.太阳的旁边。犹言天边。指极远的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日边

biān

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
边丁
边上
边业
边严
边乡
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép