Bản dịch của từ 旦 trong tiếng Anh
旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
旦 (Danh từ)
【dàn】
01
Day; a particular day (often literary or classical usage)
(某一) 天
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dawn; daybreak; early morning (the time when light first appears)
天亮;早晨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Female role (in Chinese opera), the 'dan' parts such as huadan, qingyi, laodan, wudan
戏曲角色,扮演妇女,有青衣、花旦、老旦、武旦等区别
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Surname Dàn (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
- Các biến thể:
- 𣅂, 㫜
- Hình thái radical:
- ⿱,日,一
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惮
㗖
蛋
噉
惔
䉷
但
彈
訑
㱽
呾
啿
日
㬉
㬡
景
昆
㬘
晙
晣
㬅
曊
昍
曭
邚
礼
𠘱
丛
扔
饤
甩
𠂘
右
㐲
㝊
边
一旦
元旦
花旦
复旦
文旦
旦夕
约旦
旦旦
旦角
撒旦
