Bản dịch của từ 旦旦 trong tiếng Anh

旦旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

旦旦 (Danh từ)

dàn dàn
01

Sincere; earnest; genuine

诚恳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Every day; daily

天天

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦旦

dàn

Các từ liên quan

旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
旦夕之危
旦夕之费
旦夕之间
旦奭
旦宅
旦
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
Các biến thể:
𣅂, 㫜
Hình thái radical:
⿱,日,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép