Bản dịch của từ 旧世 trong tiếng Anh

旧世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

旧世 (Danh từ)

jiù shì
01

The old era or society; the past world contrasting with the modern or new world.

旧世指的是过去的时代或社会,与现代或新世界相对。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧世

jiù

shì

旧
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
舊, 𦾔
Hình thái radical:
⿰,丨,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép