Bản dịch của từ 早晚 trong tiếng Anh

早晚

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

早晚 (Danh từ)

záo wǎn
01

Morning and evening; the times of day at start and end

早晨和晚上

Ví dụ
02

Sometime in the future; at some point later

(方)指将来某个时候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Time; moment; point in time

时候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

早晚 (Trạng từ)

záo wǎn
01

Sooner or later; eventually

或早或晚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早晚

zǎo

wǎn

Các từ liên quan

早上
早上好
早世
早为
早为之所
晚上
晚世
晚会
晚会服
晚婚
早
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𣅼
Hình thái radical:
⿱,日,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép