Bản dịch của từ 旬报 trong tiếng Anh

旬报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

旬报 (Danh từ)

xún bào
01

A report or newspaper published every ten days.

旬报是一个汉语词语,拼音是xún bào,意思是每十天出版一期的报纸或报告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旬报

xún

bào

旬
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
𠣙, 𠣚, 𠣡
Hình thái radical:
⿹,勹,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép