Bản dịch của từ 旬朔 trong tiếng Anh

旬朔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

旬朔 (Danh từ)

xún shuò
01

A period of ten days within a month

一个月

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A short period of time, typically about ten days

短期

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A period of ten days

十天

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旬朔

xún

shuò

旬
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
𠣙, 𠣚, 𠣡
Hình thái radical:
⿹,勹,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép