Bản dịch của từ 旮旯 trong tiếng Anh
旮旯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
旮旯 (Danh từ)
【gā lá】
01
A small, hidden corner or nook, often quiet and secluded
角落
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A small, hidden corner or nook, often a narrow or tucked-away space
角落
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A hidden or out-of-the-way corner or nook
偏僻的地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A small corner or secluded nook
课间休息
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旮旯
gā
旮
lá
旯
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ】【CA】
- Các biến thể:
- 旭
- Hình thái radical:
- ⿱,九,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胳
戛
夹
嘠
夾
伽
咖
嘎
景
㬨
簮
㬁
㫖
曣
昆
曄
㫡
曡
暀
㫢
迉
䦽
寺
那
会
𠀞
汲
巟
再
汏
㚑
轨
旮旯
旮旯儿
山旮旯
犄角旮旯
叽里旮旯
山旮旯儿
