Bản dịch của từ 旯旮 trong tiếng Anh

旯旮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

旯旮 (Danh từ)

lá gā
01

A corner or hidden nook, a small secluded spot often out of direct view.

方言。同“旮旯”。角落。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旯旮

Các từ liên quan

旮旮旯旯
旮旮旯旯儿
旮旯
旮旯儿
旯
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿱,日,九
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép