Bản dịch của từ 旱 trong tiếng Anh
旱
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
旱 (Tính từ)
【hàn】
01
Dry; lacking water (drought)
干的、缺水的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dry; lacking water (parched, drought-related)
跟水无关的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dry (land lacking water); arid; non-irrigated field
非水田的;陆地上的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Land transport; overland/road (as opposed to water/air)
指陆地交通
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
旱 (Danh từ)
【hàn】
01
Drought; prolonged lack of rainfall
长时间没有降水或降水太少 (多跟''涝''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
- Các biến thể:
- 晘
- Hình thái radical:
- ⿱,日,干
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汗
䕿
旰
汉
㒈
䖔
扞
翰
銲
鋎
駻
撼
晪
昽
昚
暁
晎
晼
景
昀
暒
暨
曞
曎
亨
芴
抌
园
㑃
𠑽
㽱
災
沒
屃
𠚇
忾
旱季
干旱
旱灾
旱獭
旱冰
大旱
伏旱
旱情
旱烟
旱天
