Bản dịch của từ 旱田 trong tiếng Anh
旱田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
旱田 (Danh từ)
【hàn tián】
01
Dry cultivated land that cannot be irrigated
浇不上水的耕地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dryland farmland; cultivated land that does not retain surface water, used for crops like wheat, millet, cotton, and peanuts.
土地表面不蓄水的田地,如种小麦、杂粮、棉花、花生等的田地
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旱田
hàn
旱
tián
田
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
- Các biến thể:
- 晘
- Hình thái radical:
- ⿱,日,干
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汗
䕿
旰
汉
㒈
䖔
扞
翰
銲
鋎
駻
撼
晪
昽
昚
暁
晎
晼
景
昀
暒
暨
曞
曎
亨
芴
抌
园
㑃
𠑽
㽱
災
沒
屃
𠚇
忾
旱季
干旱
旱灾
旱獭
旱冰
大旱
伏旱
旱情
旱烟
旱天
