Bản dịch của từ 时刻表 trong tiếng Anh

时刻表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时刻表 (Danh từ)

shí kè biǎo
01

A timetable or schedule that records daily activities or classes.

记录每日活动安排或课程的表格。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A timetable or schedule listing planned times for events or activities.

列出不同时间的安排或活动的表格或清单。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时刻表

shí

biǎo

时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép