Bản dịch của từ 时方 trong tiếng Anh

时方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时方 (Danh từ)

shí fāng
01

Medicinal prescriptions in current/common use since the Song–Yuan period; contemporary or commonly used formulas (as opposed to ancient recipes)

指宋元以来通行的药方。对“古方”﹑“经方”而言。清陈念祖有《时方妙用》四卷﹑《时方歌括》二卷﹐即选用时俗通用的药方编辑而成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时方

shí

fāng

Các từ liên quan

时上
时不再来
方丈
方丈室
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép