Bản dịch của từ 旷 trong tiếng Anh
旷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
旷 (Tính từ)
Wide; spacious; vast (describing open, broad space)
空阔;宽广
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ancient; long-established; of long duration
久远
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Too wide; loose; excessive gap or clearance between fitted parts
相互配合的东西间隙过大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Open-minded; broad-minded; relaxed and unconstrained in spirit or mood
心胸开朗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
旷 (Động từ)
To neglect; to shirk or waste (time/resources); to be absent from duty
耽误; 荒废
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
旷 (Danh từ)
Surname Kuàng (Chinese family name '旷')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
- Hình thái radical:
- ⿰,日,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
