Bản dịch của từ 旷放 trong tiếng Anh

旷放

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷放 (Tính từ)

kuàng fàng
01

Open-minded and free-spirited; unconstrained and relaxed

犹言旷达不羁。语出《晋书.向秀传》:“﹝秀﹞作《思旧赋》云:‘嵇意远而疏,吕心旷而放。’”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷放

kuàng

fàng

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép