ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
旼
Bảng phân tích âm vị 旼
Mín
Gentle, mild, affable (pleasant and kindly in manner)
温柔和蔼可亲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép