Bản dịch của từ 昃 trong tiếng Anh
昃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
昃 (Danh từ)
【zè】
01
The sun tilting toward the west; late afternoon sun (sun declining in the west)
太阳偏西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 昗, 𣅔, 𣅛, 𣅦, 𣅳, 𪰖
- Hình thái radical:
- ⿱,日,仄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庂
側
汄
侧
捑
仄
㳁
崱
䔾
夨
稄
昗
曫
㫸
㫐
晄
时
暃
晕
昄
曥
㬘
晪
簪
玮
泸
驼
況
炛
𠂱
侨
肼
固
泭
㣍
虭
