Bản dịch của từ 昌丰 trong tiếng Anh

昌丰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌丰 (Tính từ)

chāng fēng
01

Having a beautiful and rich appearance

谓美丰姿。语本《诗.郑风.丰》:“子之丰兮,俟我乎巷兮……子之昌兮,俟我乎堂兮”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌丰

chāng

fēng

Các từ liên quan

昌世
昌义
昌乐
昌九
昌云
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép