Bản dịch của từ 昌光 trong tiếng Anh

昌光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌光 (Danh từ)

chāng guāng
01

Aura of good fortune from the sky; a sign of auspiciousness.

天空中的赤气。旧以为祥瑞之气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌光

chāng

guāng

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
光临
光亮
光仪
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép