Bản dịch của từ 昌化 trong tiếng Anh

昌化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌化 (Danh từ)

chāng huà
01

Great grace and nurturing influence.

1.谓大的恩泽﹑化育。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a type of brush, often used for calligraphy.

2.笔神名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌化

chāng

huà

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
化为泡影
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép