Bản dịch của từ 昌化石 trong tiếng Anh

昌化石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌化石 (Danh từ)

chāng huà shí
01

A type of precious stone from Changhua region in Zhejiang, often pale pink or spotted red, used for making seals.

一种石料,多为淡粉色,或带红色斑点,也有全红色的,产于浙江临安的昌化一带,是制印章的名贵材料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌化石

chāng

huà

shí

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
化为泡影
石丈
石丈人
石上草
石中美
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép