Bản dịch của từ 昌箓 trong tiếng Anh

昌箓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

昌箓 (Danh từ)

chāng lù
01

A chart predicting the eternal prosperity of an emperor's career.

预示帝业永昌的图箓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昌箓

chāng

Các từ liên quan

昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
箓图
箓籍
箓练
昌
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
倡, 唱, 𣅊, 𣆫, 𣇀
Hình thái radical:
⿱,日,曰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép