Bản dịch của từ 明切 trong tiếng Anh

明切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明切 (Tính từ)

míng qiē
01

Clear and profound; vividly understood or deeply felt

2.明白而深切。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To speak frankly and plainly; to give candid admonition or advice

1.明言切谏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明切

míng

qiè

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép