Bản dịch của từ 明前 trong tiếng Anh

明前

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明前 (Danh từ)

míng qián
01

A type of green tea harvested before the Qingming Festival; made from tender early buds, with a fresh, delicate aroma and often higher price.

绿茶的一种。用清明节前采摘的细嫩芽尖制成,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明前

míng

qián

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
前一向
前七子
前三后四
前不久
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép