Bản dịch của từ 明矾 trong tiếng Anh

明矾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明矾 (Danh từ)

míng fán
01

Alum; a colorless crystalline compound used for water purification, tanning, and as an astringent in medicine.

无机化合物,硫酸钾和硫酸铝的含水复盐,无色透明的结晶,化学成分是KAl (SO4) 2. 12H2O,水溶液有涩味供制皮革、造纸等用,又可做媒染剂,医药上可做收敛剂通常用来使水澄清也叫明石、 通称白矾

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明矾

míng

fán

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
矾书
矾土
矾头
矾山
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép