Bản dịch của từ 昏迷不醒 trong tiếng Anh

昏迷不醒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

昏迷不醒 (Thành ngữ)

hūn mí bù xǐng
01

A state of unconsciousness where one cannot be awakened (coma).

昏迷状态下无法醒来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏迷不醒

hūn

xǐng

Các từ liên quan

昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
昏
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
Hình thái radical:
⿱,氏,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép