Bản dịch của từ 昞 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

(Tính từ)

bǐng
01

Bright; shining; radiant (archaic form related to , meaning brilliant light)

古同'炳'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

昞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
昉, 昺, 炳
Hình thái radical:
⿰日丙
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép