Bản dịch của từ 星 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

(Danh từ)

xīng
01

Mark on a scale or beam (small notch/dot indicating weight divisions)

秤秆上标记斤;两;钱的小点子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Star (literal star or a prominent/talented person, e.g., a celebrity)

比喻某种突出的、有才能的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Star; star-shaped; (used as) a mark or rating

像星星的形状;常用作标志

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Star (a luminous point-like celestial body visible in the night sky)

天空中除太阳、月亮以外,用肉眼或望远镜可以看到的发光的天体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Tiny speck; small grain or dot (a tiny scattered particle)

(星儿) 细碎或细小的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

A specific star (one of the 28 lunar mansions) — the traditional Chinese star/constellation called a 'mansion' star

二十八宿之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Star (astronomical luminous body; broadly any celestial body like stars, planets, moon in everyday use)

天文学上泛指宇宙间能发光或反射光的天体,包括太阳、月亮、地球等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Surname Tíng (the Chinese family name 'Xing'); also used as the surname 'Xing/ Tinh' in Vietnamese context

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép