Bản dịch của từ 星使 trong tiếng Anh

星使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星使 (Danh từ)

xīng shǐ
01

In old usage, an envoy or messenger appointed by the emperor/heavenly authorities (literally an 'aster/stellar envoy'), historically referring to imperial messengers.

古时认为天节八星主使臣事,因称帝王的使者为星使。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星使

xīng

shǐ

使

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
使下
使不得
使不的
使不着
使主
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép