Bản dịch của từ 星变 trong tiếng Anh

星变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星变 (Danh từ)

xīng biàn
01

Anomalous changes in celestial phenomena (e.g. stars, constellations); in classical usage considered an ominous sign predicting disaster.

星象的异常变化。古时谓将有凶灾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星变

xīng

biàn

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
变乱
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép