Bản dịch của từ 星旄 trong tiếng Anh

星旄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星旄 (Danh từ)

xīng máo
01

An old type of banner/flag (also called “星施”), a small ceremonial or military standard

1.亦作“星施”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A banner or pennon painted with stars; by extension, a flag or standard

2.绘有星辰的旄。亦泛指旌旗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星旄

xīng

máo

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép