Bản dịch của từ 星期 trong tiếng Anh
星期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
星期 (Danh từ)
【xīng qī】
01
A unit of time consisting of seven consecutive days arranged in a fixed order.
时间单位,按照一定顺序排列的连续七天是一个星期。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A day of the week, combined with numbers or words like Sunday, Monday, etc., indicating a specific weekday within a week.
跟''日、一、二、三、四、五、六、几''连用,表示一个星期中的某一天
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Abbreviation for Sunday, the last day of the week.
星期日的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星期
xīng
星
qī
期
Các từ liên quan
星丁头
星主
星书
星乱
星事
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
- Hình thái radical:
- ⿱,日,生
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騂
煋
觪
箵
惺
骍
猩
瑆
㙚
篂
狌
鯹
暐
㬐
昌
晢
景
㫯
昇
曆
昀
昁
㫐
㬜
胇
昞
㛃
炰
相
剋
囿
迸
亭
䒳
俉
蚂
星期
星星
明星
星座
三星
星辰
零星
歌星
卫星
追星
