Bản dịch của từ 星管 trong tiếng Anh

星管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星管 (Danh từ)

xīng guǎn
01

An archaic term for one full year (one annual cycle); historically refers to celestial/astronomical markers (the 28 lunar mansions and 12 pitch pipes) used to reckon a year.

古称一周年。星,指二十八宿;管,指十二律管。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星管

xīng

guǎn

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép