Bản dịch của từ 星纬 trong tiếng Anh

星纬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星纬 (Danh từ)

xīng wěi
01

1. celestial phenomena of the stars; 2. astrological/mantic method using star signs to determine fortune or misfortune

1.天文星象。亦指以星象占定人事吉凶祸福的方术。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Star; the stars in the sky

2.指星辰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星纬

xīng

wěi

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép