Bản dịch của từ 春台 trong tiếng Anh

春台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣchunthanh ngang

春台 (Danh từ)

chūn tái
01

Dining table; place on the table where dishes and chopsticks are set (archaic/literary)

饭桌。。水浒传.第四回:「春台上放下三个盏子,三双箸。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A historical administrative or ceremonial designation related to rites (see the entry for 'Ministry of Rites')

见「礼部」条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A vantage platform for viewing spring scenery; a spring-viewing terrace (archaic)

古时春天眺望览胜之处。。老子.第二十章:「众人熙熙,如享太牢,如登春台。」

Ví dụ
04

An alternative name for the Ministry of Rites (Lǐbù) — the governmental office in imperial China in charge of rites, ceremonies, examinations, and rituals

礼部的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 春台

chūn

tái

春
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
㫩, 㫪, 旾, 萅, 𣆊, 𣈤, 𣊨, 𦸬, 𧇶, 𣇸
Hình thái radical:
⿱,𡗗,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép