Bản dịch của từ 昧弱 trong tiếng Anh
昧弱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
昧弱 (Danh từ)
【mèi ruò】
01
An ignorant, weak person (lacking knowledge or backbone)
无知软弱的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昧弱
mèi
昧
ruò
弱
Các từ liên quan
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Các biến thể:
- 𣆜
- Hình thái radical:
- ⿰,日,未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痗
妹
䰨
抺
𠊉
旀
眛
㡌
祙
㙁
䵢
魅
曒
昻
早
曅
㫔
曚
㫝
晾
時
㫫
暧
昬
拺
拮
胠
烀
炠
绞
㣠
奐
柃
㖀
玳
竿
暧昧
冒昧
暖昧
愚昧
三昧
暗昧
蒙昧
草昧
昧心
迷昧
