Bản dịch của từ 昨非今是 trong tiếng Anh

昨非今是

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuó

ㄗㄨㄛˊzuothanh sắc

昨非今是 (Tính từ)

zuó fēi jīn shì
01

What was wrong yesterday is right today; refers to changing one's viewpoint or understanding.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昨非今是

zuó

fēi

jīn

shì

Các từ liên quan

昨伲
昨儿个
昨儿格
昨先
昨前
非不
非世
非业
非业之作
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
是不是
是事
是事可可
是人
昨
Bính âm:
【zuó】【ㄗㄨㄛˊ】【TẠC】
Hình thái radical:
⿰,日,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép