Bản dịch của từ 昮天 trong tiếng Anh
昮天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
昮天 (Danh từ)
【zòng tiān】
01
Autumn; specifically refers to the autumn season
特指秋天。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The sky; the heavens (general term for 'sky')
泛指天。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昮天
zòng
昮
tiān
天
