Bản dịch của từ 昮宇 trong tiếng Anh

昮宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋN/AN/AN/A

昮宇 (Danh từ)

zòng yǔ
01

Autumn; the season of fall

秋天。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昮宇

zòng

昮
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TỔNG】
Hình thái radical:
⿱,日,功
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép