Bản dịch của từ 是 trong tiếng Anh
是

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
是 (Động từ)
Whenever; every time that; any (instance of a class)
含有''凡是''的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be; to link or equate two things (identifies or states identity/relationship)
联系两种事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To be; (used at sentence start to emphasize/identify: “it is/that is …”)
用于句首,加重语气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be; to affirm/confirm (expressing firm certainty: 'indeed', 'really')
表示坚决肯定,含有“的确”“实在”的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To consider/hold to be; to assert something is true (to regard as correct)
认为正确;肯定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be; yes (to affirm or agree) — used to state identity, correctness, or to agree/confirm
表示肯定或答应(常单用)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be; to equate two things (is/are/it is)
联系相同的两个词语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be; exactly / precisely (used before a noun to indicate correctness or suitability)
用于名词前,含有“适合”的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used in alternative/choice questions to mean “or” (asking which of two or more options)
用于选择问句、是非问句或反问句
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
是 (Tính từ)
To be; correct; right (indicates truth, affirmation or identity)
正确(跟“非”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
是 (Danh từ)
Surname; family name (as in the surname 'Shi')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
That which is right; correctness; the true/just thing
指正确的论断或肯定的结论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
是 (Đại từ)
This; this is (used to indicate or identify something/someone)
这;这个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
是 (Trạng từ)
To be (used for strong affirmation: indeed, truly, really)
表示非常肯定,确实是这样,要读得重一些
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 徥, 昰, 𣆞, 𣊒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
