Bản dịch của từ 是则是 trong tiếng Anh
是则是
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
是则是 (Liên từ)
【shì zé shì】
01
Also written as “是即是”. Indicates plain affirmation or identity—‘it is what it is’ or ‘this is exactly so’ (literary/lexical usage).
1.亦作“是即是”。
Ví dụ
02
Although it is so; though that may be the case (used to concede a point before another statement)
2.虽则是;虽然是。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是则是
shì
是
zé
则
Các từ liên quan
是不是
是事
是事可可
是人
则不
则个
则例
则刀
则则
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 徥, 昰, 𣆞, 𣊒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馶
烒
軾
贳
泽
恃
崻
事
耆
示
䛈
呩
晴
曒
暚
曋
暒
曅
曨
㬘
暶
暜
昙
昚
洹
㺱
牭
娆
矜
殇
荃
牮
胃
俁
垬
侲
就是
但是
总是
可是
于是
是否
是的
倒是
不是
凡是
