Bản dịch của từ 是古非今 trong tiếng Anh
是古非今
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
是古非今 (Tính từ)
【shì gǔ fēi jīn】
01
Uncritically favoring the past over the present; blindly idealizing ancient times and disparaging modernity.
是:认为对;非:认为不对,不以为然。指不加分析地肯定古代的,否定现代的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是古非今
shì
是
gǔ
古
fēi
非
jīn
今
Các từ liên quan
是不是
是事
是事可可
是人
古丸
古为今用
古义
古乐
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 徥, 昰, 𣆞, 𣊒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馶
烒
軾
贳
泽
恃
崻
事
耆
示
䛈
呩
晴
曒
暚
曋
暒
曅
曨
㬘
暶
暜
昙
昚
洹
㺱
牭
娆
矜
殇
荃
牮
胃
俁
垬
侲
就是
但是
总是
可是
于是
是否
是的
倒是
不是
凡是
