Bản dịch của từ 是的 trong tiếng Anh

是的

Cụm từTiểu từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是的 (Cụm từ)

shì de
01

Used to affirm or agree with someone's statement; 'yes,' 'that's right'

表示肯定别人的看法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

是的 (Tiểu từ)

shì de
01

Indicating similarity or likeness; resembling

表示跟某种事物或情况相似

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

是的 (Từ chỉ nơi chốn)

shì de
01

Yes; affirmative response; used to confirm or agree

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是的

shì

de

是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép