Bản dịch của từ 是非 trong tiếng Anh

是非

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是非 (Danh từ)

shì fēi
01

Right and wrong; moral distinctions

正确的和错误的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Scandal; disputes; quarrels; trouble arising from gossip or conflict

口舌;纠纷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非

shì

fēi

Các từ liên quan

是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép