Bản dịch của từ 是非不分 trong tiếng Anh

是非不分

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是非不分 (Động từ)

shì fēi bù fēn
01

Unable to distinguish right from wrong.

分辨不出正确与错误。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是非不分

shì

fēi

fēn

Các từ liên quan

是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép