ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
昰
Bảng phân tích âm vị 昰
Shì
Shì (a surname; same character/reading as the word 'Thị' used as a family name)
同'是'多用于人名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép