Bản dịch của từ 時 trong tiếng Anh

Danh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

(Danh từ)

shí
01

(形聲。从日,寺聲。从「日」與時間有關。本義:季度;季節)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Quarter (of a year); season

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

One of the 12 two-hour periods into which the day was traditionally divided

時辰,計時單位,一晝夜的十二分之一(古時一晝夜分爲十二時)

Ví dụ
04

Time

時間;時候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Fashion

時尚,時俗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Fortune

時運;命運

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Opportunity

時機;機會

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Tense

動詞的時態。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

O’clock

鐘點。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Moment

片刻,一會兒或瞬間。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Days

歲月,光陰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

Current situation

指時勢或時局

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

13

Dynasty

代,朝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

14

Climate

氣候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

15

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

shí
01

Fashionable

合時宜的,適時的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Current; present

當時的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Good

通「是」。善,好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

shí
01

Now and then

相當於「常常」、「經常」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sometimes

相當於「有時」、「偶爾」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

According to the fixed period

按時,到時候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Now…now…; sometimes…sometimes…

疊用,表示時而這樣,時而那樣;一會兒這樣,一會兒那樣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Then; at that time

當時,這時,那時

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

shí
01

At the right moment; in good time; timely

適時;合于時宜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wait

通「伺」。伺候;等待

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Find oneself in

處,處於

Ví dụ
04

Bear

承,承受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

時
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỜI】
Các biến thể:
峕, 时, 旹, 㫑, 㫭, 𣅱, 𡺞, 𰖃, 𰥙
Hình thái radical:
⿰,日,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép