Bản dịch của từ 時 trong tiếng Anh
時

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
時 (Danh từ)
(形聲。从日,寺聲。从「日」與時間有關。本義:季度;季節)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Quarter (of a year); season
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
One of the 12 two-hour periods into which the day was traditionally divided
時辰,計時單位,一晝夜的十二分之一(古時一晝夜分爲十二時)
Time
時間;時候
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Fashion
時尚,時俗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fortune
時運;命運
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Opportunity
時機;機會
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tense
動詞的時態。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
O’clock
鐘點。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Moment
片刻,一會兒或瞬間。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Days
歲月,光陰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Current situation
指時勢或時局
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Dynasty
代,朝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Climate
氣候
Từ tiếng Anh gần nghĩa
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
時 (Tính từ)
Fashionable
合時宜的,適時的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Current; present
當時的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Good
通「是」。善,好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
時 (Trạng từ)
Now and then
相當於「常常」、「經常」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sometimes
相當於「有時」、「偶爾」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
According to the fixed period
按時,到時候
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Now…now…; sometimes…sometimes…
疊用,表示時而這樣,時而那樣;一會兒這樣,一會兒那樣。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Then; at that time
當時,這時,那時
Từ tiếng Anh gần nghĩa
時 (Tính từ)
At the right moment; in good time; timely
適時;合于時宜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wait
通「伺」。伺候;等待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Find oneself in
處,處於
Bear
承,承受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỜI】
- Các biến thể:
- 峕, 时, 旹, 㫑, 㫭, 𣅱, 𡺞, 𰖃, 𰥙
- Hình thái radical:
- ⿰,日,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
