Bản dịch của từ 晉 trong tiếng Anh
晉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
晉 (Danh từ)
Jin state (ancient Chinese state)
周代諸侯國名。周成王封弟叔虞於唐,叔虞子燮父改國號爲晉,春秋時居有今山西省大部與河北省西南地區,地跨黃河兩岸。後被其大夫韓、趙、魏所分而亡
Jin Dynasty
朝代名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Western Jin Dynasty (265–316 AD)
司馬炎代魏稱帝,國號晉,都洛陽,史稱西晉(公元265—316年),共四帝,爲前趙所滅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Eastern Jin Dynasty (317–420 AD)
司馬睿即位建康,保有江南之地,史稱東晉(公元317—420年),共十一帝,爲劉裕所取代
Later Jin Dynasty (936–946 AD)
五代時,石敬瑭滅後唐稱帝,國號晉,都洛陽,史稱後晉(公元936—946年)
Shanxi Province (abbreviation)
山西省的簡稱。
Jin River
水名。源出山西省太原市西南懸甕山,分北、中、南三渠,東流入汾河
Từ tiếng Anh gần nghĩa
晉 (Động từ)
Ideogrammic compound: small seal script form from 日, meaning to advance towards the sun; original meaning: to advance
(會意。小篆字形,從日。指追着太陽一直前進。本義:上進)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Enter, advance
進
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Promote, advance in rank
晉升。提高地位、級別或榮譽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Low, to bow down
低,俯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Confer, bestow
授予,尤指在公共典禮中授予(如學位或貴族稱號)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Call on, pay a formal visit
晉見,正式地會見,拜訪。
