ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晐备
Bảng phân tích âm vị 晐
Gāi
Fully equipped; having all necessary components or qualities
具备;兼备。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
gāi
晐
bèi
备
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép